Lịch sử macOS: hành trình 25 năm từ con báo $30 đến kỷ nguyên Siri AI
Ngày 24 tháng 3 năm 2001. Apple bán ra một chiếc đĩa cài đặt giá 129 đô la Mỹ – và đó là lần cuối cùng trong lịch sử người dùng phải trả tiền để nâng cấp macOS.
Hơn 25 năm đã qua. Hệ điều hành đó đã trải qua 23 phiên bản chính thức, hai lần đổi tên lớn, một cuộc cách mạng vi xử lý từ Intel sang do Apple tự thiết kế. Tính đến tháng 6 năm 2026, kể từ bản thử nghiệm đầu tiên, macOS đã có tổng cộng 292 lần phát hành lớn nhỏ – bình quân cứ 32 ngày lại có một phiên bản mới ra đời (theo robservatory.com).
Nếu bạn đang dùng bất kỳ chiếc Mac nào – từ iMac để bàn đến MacBook mỏng nhất – thì hiểu lịch sử macOS cũng là hiểu được cái máy bạn đang cầm. Vì macOS không chỉ là phần mềm. Nó là kết quả của gần 40 năm thử nghiệm, thất bại, và đổi mới liên tục mà mình sẽ kể lại trong bài này.

| Bạn muốn biết gì? | Đọc phần nào? |
|---|---|
| Đang dùng Mac Intel, lo không lên được bản mới | “Mac của bạn còn được hỗ trợ không?” ở cuối bài |
| Muốn hiểu lịch sử từ đầu đến cuối | Đọc toàn bài theo thứ tự |
| Chỉ cần biết phiên bản hiện tại là gì | Xem bảng 24 phiên bản |
| Tại sao macOS nhảy từ 15 lên 26? | Phần “Kỷ nguyên Apple Silicon – Tahoe” |
Trước khi có Mac OS X: 9 thế hệ, 2 lần thất bại (1984-1999)
Ít người biết rằng trước Mac OS X – hệ điều hành mà mọi phiên bản macOS ngày nay kế thừa – Apple đã từng gần như từ bỏ việc tự phát triển nền tảng phần mềm của mình.
Classic Mac OS và điểm yếu không thể sửa
Từ năm 1984 đến 1999, Apple phát triển liên tiếp 9 thế hệ Mac OS. Đây là những hệ điều hành tiên phong với giao diện đồ họa trực quan – đi trước Windows nhiều năm về mặt trải nghiệm. Nhưng chúng có một điểm yếu căn bản không thể vá được từ bên trong: không có bộ nhớ bảo vệ (tức là các chương trình dùng chung một vùng bộ nhớ, không có ranh giới an toàn giữa chúng).
Hậu quả cụ thể và thường xuyên: một ứng dụng gặp lỗi có thể kéo treo toàn bộ hệ thống. Không còn cách nào khác ngoài tắt máy, bật lại, và bắt đầu lại từ đầu. Mac OS 9, phiên bản cuối của dòng Classic, ra mắt năm 1999. Apple biết rõ đây không thể là tương lai.

Project Copland – canh bạc ba năm và cái kết đắng
Năm 1994, Apple khởi động một trong những dự án tham vọng nhất của mình: Project Copland. Mục tiêu là xây dựng hoàn toàn từ đầu một hệ điều hành thế hệ mới – có bộ nhớ bảo vệ, có khả năng chạy đa tác vụ thật sự (mỗi chương trình chạy trong không gian bộ nhớ riêng biệt), và kiến trúc linh hoạt hơn nhiều so với Classic Mac OS.
Ba năm sau, năm 1996, Apple hủy toàn bộ dự án. Copland không kịp tiến độ đề ra và chi phí vượt kiểm soát. Một trong những cú vấp nặng nhất trong lịch sử phát triển phần mềm của Apple – và nó đẩy công ty vào tình huống không có lối ra rõ ràng.
Giải pháp không ai ngờ tới – mua NeXT về nhà
Tháng 12 năm 1996, Apple tìm được lối thoát theo cách không ai dự đoán được: mua lại công ty NeXT Computer với giá khoảng 429 triệu đô la Mỹ (theo Bloomberg). Hợp đồng đó đem về hai thứ Apple cần nhất lúc bấy giờ.
Thứ nhất: NeXTSTEP – hệ điều hành của NeXT Computer, được xây dựng trên nền tảng Unix với đầy đủ bộ nhớ bảo vệ và đa tác vụ thật sự. Chính nó là nền kỹ thuật cho mọi thứ sau này. Thứ hai: Steve Jobs – người sáng lập Apple đã rời công ty 11 năm trước, nay trở về cùng với vụ mua bán này.
Jobs nhanh chóng lấy lại quyền lãnh đạo. Tại hội nghị Macworld Expo năm 2000, ông tuyên bố: “Chúng tôi sẽ có một chiến lược hệ điều hành duy nhất tại Apple.” Bốn năm chuyển đổi NeXTSTEP thành Mac OS X bắt đầu từ đó – và kết quả ra mắt ngày 24 tháng 3 năm 2001.
Kỷ nguyên 9 con mèo lớn: đặt nền móng từng viên gạch một (2001-2012)
Tại sao Apple chọn tên con mèo? Lý do chính thức là để gợi lên sự mạnh mẽ, linh hoạt và tốc độ – những gì Mac OS X muốn thể hiện. Trong 11 năm, Apple đặt tên 9 phiên bản theo các loài mèo lớn: từ Cheetah đến Mountain Lion. Đây là giai đoạn đặt nền móng kỹ thuật cho tất cả những gì đến sau.
Cheetah và Puma – khởi đầu gian nan
Mac OS X 10.0 Cheetah ra mắt ngày 24 tháng 3 năm 2001 với giá 129 đô la. Và nó chậm. Thiếu nhiều tính năng cơ bản người dùng quen từ Mac OS 9: không ghi được đĩa CD, không có lịch tắt máy tự động, hay xảy ra lỗi. Nhiều người dùng lâu năm phàn nàn rằng đây như “bước lùi” so với Mac OS 9.
Nhưng Cheetah mang về một thứ không ai phủ nhận được: giao diện Aqua với những nút bóng bẩy, lớp trong suốt, thanh Dock – đẹp hơn bất kỳ hệ điều hành nào trên thị trường thời điểm đó. Và quan trọng hơn: cửa sổ Terminal (dòng lệnh Unix), ứng dụng Mail, TextEdit, Preview – những thứ tồn tại đến tận ngày nay. Dung lượng cài đặt: 659 MB (theo robservatory.com) – nhỏ đến khó tin so với các bản macOS hiện đại.
Sáu tháng sau, Puma (10.1) ra mắt tháng 9/2001. Apple tặng miễn phí cho ai đã mua Cheetah – một cử chỉ hiếm thấy thời bấy giờ. Puma tập trung sửa lỗi và cải thiện tốc độ thay vì thêm tính năng mới. Từ phiên bản 10.1.2, mọi Mac xuất xưởng chỉ cài Mac OS X. Mac OS 9 chính thức bị khai tử.
Jaguar đến Tiger – ba bước nhảy quan trọng
Jaguar (10.2, 8/2002) mang iChat (nhắn tin tức thì), Address Book (danh bạ tích hợp vào hệ thống), và Universal Access – lần đầu tiên Apple có tính năng hỗ trợ người khiếm thị, khiếm thính ngay trong hệ điều hành. Biểu tượng khởi động cũng đổi từ mặt cười Happy Mac sang quả táo Apple quen thuộc ngày nay.
Panther (10.3, 10/2003) làm điều Apple hiếm khi làm: đẩy Microsoft ra khỏi Mac. Safari – trình duyệt tự phát triển của Apple – thay thế Internet Explorer làm trình duyệt mặc định. Exposé ra đời – bộ tính năng quản lý cửa sổ bằng phím tắt mà nhiều hệ điều hành sau này học theo. Panther cũng bổ sung FileVault (mã hóa ổ đĩa) và khả năng chuyển đổi nhanh giữa nhiều tài khoản người dùng.
Năm 2005, Tiger (10.4) giới thiệu Spotlight – công cụ tìm kiếm toàn hệ thống tức thì. Nhập từ khóa, kết quả hiện ngay lập tức, tìm được cả trong email lẫn file từ nhiều năm trước. Spotlight được đánh giá là một trong những công cụ tìm kiếm tốt nhất trên máy tính thời điểm đó. Một năm sau, năm 2006, Tiger trở thành phiên bản đầu tiên chạy trên Mac dùng vi xử lý Intel – khép lại kỷ nguyên PowerPC kéo dài 11 năm.
Leopard đến Mountain Lion – khi macOS học theo iOS
Leopard (10.5) ra mắt tháng 10/2007 – cùng năm Apple tung iPhone đầu tiên. Apple bận rộn với lần ra mắt điện thoại lịch sử đó, nhưng Leopard vẫn ra đúng lịch với hai tính năng đặc biệt: Time Machine – sao lưu tự động theo từng giờ, dễ dùng đến mức người không rành kỹ thuật cũng tự làm được – và Boot Camp, cho phép cài đặt và chạy Windows song song ngay trên Mac. Leopard cũng là phiên bản đầu tiên hỗ trợ hoàn toàn kiến trúc 64-bit.
Snow Leopard (10.6, 8/2009) là phiên bản dị biệt nhất của kỷ nguyên Big Cats: không thêm tính năng mới. Apple dành toàn bộ công sức tối ưu hiệu năng, giảm dung lượng hệ thống, và chính thức khai tử kiến trúc PowerPC. Điều đặc biệt: Snow Leopard bán với giá chỉ 29 đô la – rẻ nhất lịch sử macOS tính phí. Macworld từng gọi đây là “món hời của thập kỷ” (“bargain of the decade”). Snow Leopard cũng giới thiệu Mac App Store – đưa mô hình cửa hàng ứng dụng thành công của iPhone lên máy tính.
Lion (10.7, 7/2011) phá bỏ thêm một rào cản: phiên bản đầu tiên chỉ bán qua Mac App Store, không còn đĩa DVD. iCloud ra đời. Launchpad – màn hình danh sách ứng dụng kiểu iPad – xuất hiện lần đầu. Mountain Lion (10.8, 7/2012) tiếp tục đưa thêm tính năng từ iOS lên macOS: Messages thay iChat, Reminders, Notification Center. Trước khi Mountain Lion ra mắt, Apple công bố sẽ cập nhật macOS theo chu kỳ hàng năm – cam kết họ giữ đến tận ngày nay.
Kỷ nguyên California: đổi tên, miễn phí, hệ sinh thái (2013-2019)
Sau Mountain Lion, danh sách mèo lớn đã gần cạn kiệt – không còn loài nào đủ nổi tiếng để đặt tên hệ điều hành. Apple chuyển sang địa danh California: nơi Apple được thành lập và đặt trụ sở chính. Từ đây, mỗi phiên bản macOS mang tên một địa điểm cụ thể ở bang này – từ vịnh biển, công viên quốc gia, đến dải đất ven biển.
Mavericks – hai tin gây sốc một lúc
Mavericks (OS X 10.9, 10/2013) mang hai thay đổi lịch sử cùng lúc. Thứ nhất: tên địa danh California thay Big Cats – Mavericks là bãi lướt sóng nổi tiếng ở San Mateo County. Thứ hai – và quan trọng hơn nhiều: macOS miễn phí hoàn toàn lần đầu tiên. Từ Mavericks trở đi, nâng cấp hệ điều hành không còn tốn tiền.

Đây là bước đi mà Apple khẳng định rõ quan điểm: hệ điều hành không phải sản phẩm bán lẻ – nó là thứ giúp bán phần cứng. Mavericks cũng mang Apple Maps và iBooks lên Mac, cùng Finder Tabs (nhiều tab trong một cửa sổ Finder) và tính năng nén bộ nhớ giúp Mac đời cũ chạy nhanh hơn đáng kể.
Yosemite và El Capitan – thiết kế lại lớn nhất kể từ 2001
Yosemite (OS X 10.10, 10/2014) mang thiết kế phẳng lấy cảm hứng từ iOS 7 – mỏng hơn, sáng hơn, bỏ hoàn toàn kiểu nút ba chiều của Aqua vốn tồn tại từ năm 2001. Đây là thay đổi giao diện lớn nhất kể từ Cheetah.
Nhưng điều quan trọng hơn thiết kế là Handoff và Continuity: bắt đầu soạn email trên iPhone trong thang máy, lên đến bàn làm việc mở Mac lên – email đó vẫn chờ ở đó. Gọi điện thoại ngay từ Mac khi iPhone để cạnh bên. Đây là nền tảng của hệ sinh thái liên kết giữa các thiết bị Apple mà mình dùng hàng ngày đến tận bây giờ.
El Capitan (OS X 10.11, 9/2015) là phiên bản “đánh bóng” – tương tự Snow Leopard trước đó, tập trung cải thiện những thứ đã có thay vì thêm mới. Split View cho phép chia đôi màn hình để chạy hai ứng dụng song song – một tính năng có vẻ nhỏ nhưng thay đổi hoàn toàn cách làm việc với nhiều cửa sổ.
Sierra đến Catalina – chuẩn bị cho giai đoạn kế tiếp
Sierra (macOS 10.12, 9/2016) đánh dấu thay đổi quan trọng về thương hiệu: Apple chính thức đổi tên “OS X” thành “macOS” – đồng bộ với iOS, watchOS, tvOS. Siri lần đầu tiên xuất hiện trên Mac.
High Sierra (macOS 10.13, 9/2017) âm thầm thay đổi hạ tầng quan trọng: APFS – hệ thống quản lý file mới của Apple (Apple File System) – thay thế HFS+ đã tồn tại từ năm 1985. Người dùng thông thường không thấy gì khác biệt trên màn hình, nhưng đây là nền móng cho tốc độ và độ ổn định tốt hơn về sau.
Mojave (macOS 10.14, 9/2018) mang giao diện tối chính thức – điều người dùng Mac đòi hỏi nhiều năm liền. Catalina (macOS 10.15, 10/2019) có hai thay đổi lớn: iTunes tách thành ba ứng dụng riêng biệt (Âm nhạc, Podcast, TV) – và toàn bộ ứng dụng 32-bit bị loại bỏ. Điều này có nghĩa là nhiều phần mềm cũ không còn chạy được sau khi cập nhật lên Catalina. Sidecar cho phép dùng iPad làm màn hình phụ cho Mac không cần cáp hay phần mềm ngoài.

Kỷ nguyên Apple Silicon: từ Big Sur đến Tahoe (2020-2025)
Tháng 11 năm 2020, Apple làm điều chưa nhà sản xuất máy tính tiêu dùng nào làm trước đó: tự thiết kế vi xử lý cho máy tính của mình. Chip M1 ra mắt – và macOS cần một dấu mốc xứng tầm để đi kèm.
Big Sur – phá vỡ quy ước 20 năm
Big Sur (macOS 11, 11/2020) phá bỏ quy ước 20 năm: thay vì tiếp tục macOS 10.x, Apple đánh số lại từ 11. Lý do chính thức là để đánh dấu cuộc chuyển đổi sang vi xử lý Apple Silicon – một thay đổi lớn không kém gì cuộc chuyển từ PowerPC sang Intel năm 2006.
Thiết kế hoàn toàn mới: biểu tượng ứng dụng bo tròn như iPad, Trung tâm điều khiển (Control Center) kiểu iPhone, thanh menu trong suốt. Điều thú vị ít người biết: tên mã nội bộ của Big Sur là “GoldenGate” – cùng tên với macOS 27 ra mắt năm 2026. Không phải ngẫu nhiên – cả hai đều đánh dấu bước chuyển đổi nền tảng lớn.
Monterey đến Sonoma – hoàn thiện hệ sinh thái
Monterey (macOS 12, 10/2021): Universal Control là tính năng ấn tượng nhất – một bàn phím và chuột điều khiển liền mạch nhiều Mac và iPad đặt cạnh nhau trên bàn. Kéo con trỏ từ rìa màn hình Mac sang iPad bên cạnh, tiếp tục làm việc mà không cần cài đặt phức tạp.
Ventura (macOS 13, 10/2022): Stage Manager là cách tổ chức cửa sổ theo nhóm công việc – mỗi nhóm thu nhỏ sang bên trái màn hình khi không dùng, giúp tập trung vào một việc. Continuity Camera biến iPhone thành webcam cho Mac với chất lượng hình ảnh vượt xa webcam tích hợp sẵn.
Sonoma (macOS 14, 9/2023): Tiện ích từ iPhone có thể kéo thẳng ra màn hình nền Mac và tương tác trực tiếp mà không cần mở ứng dụng. Game Mode tối ưu tài nguyên vi xử lý đồ họa khi chơi game. Presenter Overlay đặt hình người trình bày lên trên slide khi họp qua video – không còn cần phần mềm ngoài.
Sequoia và Tahoe – trí tuệ nhân tạo vào macOS
Sequoia (macOS 15, 9/2024) mang iPhone Mirroring: điều khiển hoàn toàn iPhone ngay trên màn hình Mac – xem thông báo, dùng ứng dụng iPhone, kể cả mở ứng dụng không có bản dành cho Mac. Apple Intelligence – bộ tính năng trí tuệ nhân tạo tích hợp của Apple – bắt đầu từ Sequoia với công cụ hỗ trợ viết và tạo hình ảnh.
Năm 2025, Apple thực hiện một thay đổi về đánh số phiên bản: đồng bộ toàn bộ hệ điều hành theo năm phát hành. iOS 26, iPadOS 26, macOS 26 – tất cả ra cùng năm 2025, cùng số phiên bản. macOS nhảy thẳng từ 15 lên 26 (theo Macworld). Không có phiên bản 16, 17, hay 25 nào cả.
Tahoe (macOS 26, phát hành 15/9/2025) mang Liquid Glass – giao diện kính lỏng với lớp trong suốt và phản chiếu ánh sáng, có thể điều chỉnh màu sắc theo sở thích. Apple Intelligence mở rộng đáng kể hơn Sequoia. Điều quan trọng nhất với người dùng: Tahoe là phiên bản macOS cuối cùng hỗ trợ Mac dùng vi xử lý Intel (theo Macworld và Apple). Từ macOS 27 trở đi, chỉ Mac có vi xử lý Apple Silicon (M1 trở lên) mới được cập nhật.

macOS 27 Golden Gate – kỷ nguyên Siri AI bắt đầu (2026)
Ngày 8 tháng 6 năm 2026, Tim Cook bước lên sân khấu WWDC 2026 – hội nghị nhà phát triển thường niên của Apple – tại Apple Park và công bố macOS 27 Golden Gate. Tên đặt theo cây cầu Golden Gate biểu tượng ở San Francisco. Tên mã nội bộ: Honeycrisp và Fizz – lần đầu tiên trong lịch sử một phiên bản macOS có hai tên mã nội bộ cùng lúc.
Tính năng chủ lực của Golden Gate:
- Siri AI: phiên bản Siri hoàn toàn mới chạy mô hình trí tuệ nhân tạo lớn, có thể thực hiện nhiều tác vụ phức tạp trong hệ thống – tìm file, đặt lịch, tóm tắt nội dung – thay vì chỉ trả lời câu hỏi đơn giản như trước.
- Visual Intelligence – nhận diện và phân tích nội dung từ ảnh, video, và bất kỳ thứ gì hiển thị trên màn hình.
- Spotlight được nâng cấp sâu hơn với khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Điều quan trọng nhất với người đang dùng Mac Intel: macOS 27 Golden Gate chỉ hỗ trợ Mac có vi xử lý Apple Silicon (M1 trở lên). Mac Intel dù mới nhất cũng không được lên phiên bản này (theo Macworld). Dự kiến phát hành chính thức tháng 9 năm 2026.
Bảng tổng hợp 23 phiên bản macOS
| Số thứ tự | Tên | Phiên bản | Năm ra mắt | Tính năng đáng nhớ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheetah | 10.0 | 3/2001 | Giao diện Aqua, thanh Dock – ra mắt $129 |
| 2 | Puma | 10.1 | 9/2001 | Sửa lỗi Cheetah – tặng miễn phí cho người đã mua |
| 3 | Jaguar | 10.2 | 8/2002 | iChat, Address Book, Universal Access |
| 4 | Panther | 10.3 | 10/2003 | Safari thay IE, Exposé, FileVault |
| 5 | Tiger | 10.4 | 4/2005 | Spotlight – phiên bản đầu chạy Intel Mac (2006) |
| 6 | Leopard | 10.5 | 10/2007 | Time Machine, Boot Camp, hỗ trợ 64-bit |
| 7 | Snow Leopard | 10.6 | 8/2009 | Tối ưu hiệu năng, $29, khai tử PowerPC |
| 8 | Lion | 10.7 | 7/2011 | Chỉ bán qua App Store, iCloud, Launchpad |
| 9 | Mountain Lion | 10.8 | 7/2012 | Messages, Reminders, Notification Center |
| 10 | Mavericks | 10.9 | 10/2013 | macOS miễn phí lần đầu tiên, Finder Tabs |
| 11 | Yosemite | 10.10 | 10/2014 | Thiết kế phẳng, Handoff, Continuity |
| 12 | El Capitan | 10.11 | 9/2015 | Split View, cải thiện hiệu năng |
| 13 | Sierra | 10.12 | 9/2016 | Đổi tên “OS X” thành “macOS”, Siri lên Mac |
| 14 | High Sierra | 10.13 | 9/2017 | APFS thay HFS+, nền tảng hạ tầng mới |
| 15 | Mojave | 10.14 | 9/2018 | Giao diện tối chính thức, Dynamic Desktop |
| 16 | Catalina | 10.15 | 10/2019 | Tách iTunes, khai tử ứng dụng 32-bit, Sidecar |
| 17 | Big Sur | 11 | 11/2020 | Đánh số lại, Apple Silicon, thiết kế mới hoàn toàn |
| 18 | Monterey | 12 | 10/2021 | Universal Control, SharePlay |
| 19 | Ventura | 13 | 10/2022 | Stage Manager, Continuity Camera |
| 20 | Sonoma | 14 | 9/2023 | Tiện ích trên màn hình nền, Game Mode |
| 21 | Sequoia | 15 | 9/2024 | iPhone Mirroring, Apple Intelligence bắt đầu |
| 22 | Tahoe | 26 | 9/2025 | Liquid Glass UI, phiên bản cuối cho Mac Intel |
| 23 | Golden Gate | 27 | 9/2026 (dự kiến) | Siri AI, Visual Intelligence – chỉ Apple Silicon |
Ghi chú: macOS nhảy từ 15 lên 26 vì năm 2025 Apple đồng bộ số phiên bản với iOS và iPadOS theo năm phát hành (theo Macworld). Không có phiên bản 16-25.
Mac của bạn còn được Apple hỗ trợ không?
Đây là câu hỏi thực tế nhất sau khi đọc toàn bộ lịch sử trên: chiếc Mac mình đang dùng còn được cập nhật đến khi nào?
Mac Intel – cửa sổ đã đóng từ macOS 27
Nếu Mac của bạn dùng vi xử lý Intel – tức là mua trước cuối năm 2020 – thì macOS 26 Tahoe là phiên bản cuối cùng bạn có thể cập nhật lên (theo Apple). macOS 27 Golden Gate và mọi phiên bản sau đó sẽ không hỗ trợ Mac Intel dù đời nào.
Điều này có nghĩa là:
- Mac Intel vẫn chạy được bình thường – Apple không “tắt” máy của bạn
- Nhưng từ tháng 9/2026 trở đi, khi macOS 27 ra mắt, Mac Intel sẽ không nhận được các tính năng mới
- Quan trọng hơn: vá lỗi bảo mật thường chỉ đến phiên bản macOS đang được hỗ trợ – Mac Intel sẽ dần mất đi sự bảo vệ này
Mac Apple Silicon – hỗ trợ lâu dài
Nếu Mac của bạn có vi xử lý Apple Silicon (từ M1 trở lên, mua từ cuối 2020 đến nay) – bạn đang ở vị thế tốt. macOS 27 Golden Gate và các phiên bản tiếp theo đều hỗ trợ Mac Apple Silicon.
Về thông lệ, Apple thường hỗ trợ một dòng máy trong 5-7 năm kể từ ngày ra mắt. Mac M1 ra mắt tháng 11/2020 – có nghĩa là ít nhất đến 2027-2028 vẫn được cập nhật.
Nên làm gì nếu đang dùng Mac Intel?
Bạn không cần nâng cấp ngay hôm nay. Nhưng nếu đang cân nhắc đổi máy, thì giờ là thời điểm thích hợp để chuyển sang Apple Silicon. MacBook Air M4 và MacBook Pro M4 hiện đang là lựa chọn phổ biến nhất – hiệu năng vượt xa Mac Intel cùng thế hệ và đảm bảo được cập nhật macOS trong nhiều năm tới. Xem MacBook Air M4 hoặc MacBook Pro M4 tại macone.vn nếu bạn muốn tham khảo.
Nếu muốn tối ưu ngân sách, macone.vn cũng có chương trình thu cũ đổi mới – mang Mac Intel cũ về, bù thêm một khoản hợp lý để lên đời Apple Silicon mà không cần bỏ ra toàn bộ giá mới.
MacBook Apple Silicon – tương thích macOS 27 Golden Gate và về sau
Câu hỏi thường gặp về lịch sử macOS
- macOS là viết tắt của gì?
- macOS không phải từ viết tắt – “mac” là Mac (Macintosh), “OS” là Operating System (hệ điều hành). Trước năm 2016, Apple dùng tên “OS X” (OS Ten). Từ phiên bản Sierra năm 2016, Apple đổi thành “macOS” để đồng bộ với iOS, watchOS, tvOS.
- macOS dựa trên hệ điều hành nào?
- macOS xây dựng trên nền tảng Unix – cụ thể là từ NeXTSTEP, hệ điều hành của công ty NeXT mà Apple mua lại năm 1996. Đây là lý do macOS có cửa sổ dòng lệnh Terminal với cú pháp Unix đầy đủ, và cũng là nền tảng cho macOS được đánh giá ổn định hơn Windows trong nhiều năm.
- Tại sao macOS nhảy từ phiên bản 15 lên 26?
- Năm 2025, Apple quyết định đồng bộ số phiên bản của tất cả hệ điều hành theo năm phát hành: iOS 26, iPadOS 26, macOS 26 – tất cả ra cùng năm 2025. Vì vậy macOS nhảy thẳng từ 15 (Sequoia, 2024) lên 26 (Tahoe, 2025). Không có phiên bản macOS 16 đến 25 (theo Macworld).
- macOS miễn phí từ khi nào?
- Từ macOS 10.9 Mavericks, tháng 10 năm 2013. Trước đó, mỗi phiên bản đều bán riêng – Cheetah giá $129, Snow Leopard giá $29. Từ Mavericks đến nay, nâng cấp macOS hoàn toàn miễn phí.
- Mac Intel có bị “khai tử” không?
- Không – Apple không tắt hay vô hiệu hóa Mac Intel. Máy vẫn chạy bình thường với macOS 26 Tahoe. Chỉ là từ macOS 27 (2026) trở đi, Mac Intel sẽ không nhận được các phiên bản mới. Điều này tương tự như khi Apple khai tử PowerPC năm 2009 – những máy PowerPC vẫn chạy được Snow Leopard, chỉ là không thể lên Lion trở lên.
- macOS 27 Golden Gate hỗ trợ máy Mac nào?
- Chỉ Mac có vi xử lý Apple Silicon từ M1 trở lên – tức là các máy được phát hành từ cuối năm 2020 đến nay. Danh sách chi tiết sẽ được Apple công bố chính thức khi macOS 27 ra mắt vào tháng 9/2026.
- Làm sao biết Mac mình đang chạy macOS gì?
- Nhấn vào biểu tượng Apple ở góc trái màn hình, chọn “About This Mac” (Giới thiệu về máy Mac này). Cửa sổ hiện ra sẽ hiển thị tên phiên bản và số phiên bản cụ thể. Ví dụ: “macOS Sonoma 14.6.1”.
- Tại sao Apple từng đặt tên phiên bản theo rượu vang?
- Đó là tên mã nội bộ của team phát triển tại Apple – không phải tên công khai. Trong khi người dùng biết đến Cheetah, Tiger, Leopard…, nội bộ Apple dùng tên khác: những bản đầu theo rượu vang (Pinot, Merlot, Cabernet, Syrah…), rồi chuyển sang giống táo (Fuji, Liberty, Jazz…) và địa danh (GoldenGate cho Big Sur, Star cho Monterey, Rome cho Ventura). Đặc biệt nhất: macOS 27 Golden Gate có tới hai tên mã cùng lúc – Honeycrisp và Fizz – lần đầu tiên trong lịch sử.
- Tổng cộng macOS đã có bao nhiêu lần cập nhật?
- Tính từ bản thử nghiệm công khai (Public Beta) tháng 9/2000 đến macOS 26.5.1 ngày 1/6/2026: tổng cộng 292 lần phát hành, trải qua 9.392 ngày, bình quân cứ 32 ngày có một bản cập nhật (theo robservatory.com).
- macOS có bị vi-rút không?
- macOS ít bị tấn công hơn Windows vì thị phần nhỏ hơn – không phải vì “miễn nhiễm”. Nền tảng Unix giúp cách ly quyền truy cập giữa các ứng dụng tốt hơn. Apple cũng có Gatekeeper (kiểm soát ứng dụng cài từ ngoài App Store) và XProtect (bảo vệ nền tảng tích hợp). Tuy vậy, vi-rút và phần mềm độc hại nhắm vào macOS vẫn tồn tại – đặc biệt dưới dạng ứng dụng giả mạo và lừa đảo trực tuyến.
25 năm lịch sử macOS và chặng đường tiếp theo
25 năm là một hành trình dài – từ chiếc đĩa DVD giá $129 chạy chậm đến hệ điều hành miễn phí tích hợp trí tuệ nhân tạo. macOS không phải lúc nào cũng hoàn hảo: Cheetah từng bị phàn nàn, Catalina từng khiến nhiều người không cập nhật vì mất ứng dụng cũ, Snow Leopard không có tính năng mới nào. Nhưng nhìn lại toàn bộ hành trình, Apple đã giữ được một điều nhất quán: macOS ngày sau luôn tốt hơn ngày trước.
Nếu bạn đang dùng Mac Intel và đang cân nhắc nâng cấp để theo kịp các phiên bản mới, đây là thời điểm tốt để tham khảo. Xem toàn bộ dòng MacBook tại macone.vn – đội ngũ tư vấn sẽ giúp bạn tìm máy phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách, kể cả phương án đổi máy cũ lấy mới.
Miễn phí giao hàng nội thành
Miễn phí đổi trong 10 ngày
Cam kết hàng chính hãng 100%
Tiền mặt, quẹt thẻ, chuyển khoản









